Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

辞退

Phồn thể: [辭退]
cítuì
Nghĩa tiếng Việtsa thải; cho nghỉ việc; đuổi việc
Âm Hán Việttừ thoái
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa