Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

辞

Phồn thể: [辤]
cí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 辞 (cí)
Âm Hán Việttừ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 辞 (cí)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

辞

Phồn thể: [辭]
cí
Nghĩa tiếng Việttừ chức; sa thải; từ chối
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ chức
  2. 2 sa thải
  3. 3 từ chối
  4. 4 (văn học) từ biệt
  5. 5 (thể loại thơ cổ) ballad
  6. 6 biến thể của 词 (cí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập