Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
辞
Phồn thể: [辤]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 辞 (cí)
Âm Hán Việttừ
- 1 chữ
- 13 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 辞 (cí)
Câu ví dụ
- 教育公平是社会公平的重要基石。推动优质教育资源均衡配置,让每一个孩子无论出身何处都能享有普惠而有质量的教育,是现代文明社会义不容辞的责任。Công bằng giáo dục là viên đá tảng quan trọng của công bằng xã hội. Thúc đẩy phân bổ cân bằng nguồn lực giáo dục chất lượng cao để mỗi trẻ em dù xuất thân ở đâu cũng được thụ hưởng nền giáo dục phổ cập, chất lượng là trách nhiệm không thể thoái thác của xã hội văn minh hiện đại.Từ trong câu:教育 (jiàoyù)公平 (gōngpíng)是 (shì)社会 (shèhuì)公平 (gōngpíng)的 (de)重要 (zhòngyào)基石 (jīshí)推动 (tuīdòng)优质 (yōuzhì)教育 (jiàoyù)资源 (zīyuán)均衡 (jūnhéng)配置 (pèizhì)让 (ràng)每 (měi)一 (yī)个 (gè)孩子 (háizi)无论 (wúlùn)出身 (chūshēn)何处 (héchù)都 (dōu)能 (néng)享有 (xiǎngyǒu)普 (pǔ)惠 (huì)而 (ér)有 (yǒu)质量 (zhìliàng)的 (de)教育 (jiàoyù)是 (shì)现代 (xiàndài)文明 (wénmíng)社会 (shèhuì)义不容辞 (yìbùróngcí)的 (de)责任 (zérèn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辞职[辭職][từ chức]Cấp: HSK 5từ chức
- 辞呈[辭呈][từ trình]Cấp: HSK 7–9đơn từ chức (bằng văn bản)
- 辞典[辭典][từ điển]Cấp: HSK 7–9từ điển (biến thể của 词典 (cídiǎn))
- 辞退[辭退][từ thoái]Cấp: HSK 7–9sa thải; cho nghỉ việc; đuổi việc
- 告辞[告辭][cáo từ]Cấp: HSK 7–9nói lời tạm biệt; rời đi
- 推辞[推辭][suy từ]Cấp: HSK 7–9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)
- 言辞[言辭][ngôn từ]Cấp: HSK 7–9lời nói; cách diễn đạt; điều người ta nói
- 致辞[致辭][nhí từ]Cấp: HSK 7–9diễn đạt bằng lời nói hoặc viết; lên phát biểu (đặc biệt là lời giới thiệu ngắn, lời cảm ơn, lời bạt, điếu văn tang lễ, v.v.); diễn thuyết (trước khán giả)
- 不辞而别[不辭而別][bất từ nhi biết]Cấp: HSK 7–9rời đi mà không từ biệt
- 哀辞[哀辭]khúc ai điếu; lời than khóc
- 辩辞[辯辭]lời biện hộ
- 驳辞[駁辭]phản bác; lời nói không mạch lạc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường