Cấp: HSK 7–9Từ ghép
均衡
Nghĩa tiếng Việtbằng nhau; cân bằng; hài hòa
Âm Hán Việtquân hành
- 2 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bằng nhau
- 2 cân bằng
- 3 hài hòa
- 4 trạng thái cân bằng
Câu ví dụ
- 明哲校长,当前社会对高质量教育的期盼愈发迫切,但区域之间优质师资分布不均衡的问题依然存在。Thưa Hiệu trưởng Minh Triết, hiện nay kỳ vọng của xã hội đối với nền giáo dục chất lượng cao ngày càng bức thiết, nhưng vấn đề phân bố đội ngũ giáo viên giỏi chưa cân bằng giữa các vùng miền vẫn còn tồn tại.
- 教育公平是社会公平的重要基石。推动优质教育资源均衡配置,让每一个孩子无论出身何处都能享有普惠而有质量的教育,是现代文明社会义不容辞的责任。Công bằng giáo dục là viên đá tảng quan trọng của công bằng xã hội. Thúc đẩy phân bổ cân bằng nguồn lực giáo dục chất lượng cao để mỗi trẻ em dù xuất thân ở đâu cũng được thụ hưởng nền giáo dục phổ cập, chất lượng là trách nhiệm không thể thoái thác của xã hội văn minh hiện đại.Từ trong câu:教育 (jiàoyù)公平 (gōngpíng)是 (shì)社会 (shèhuì)公平 (gōngpíng)的 (de)重要 (zhòngyào)基石 (jīshí)推动 (tuīdòng)优质 (yōuzhì)教育 (jiàoyù)资源 (zīyuán)均衡 (jūnhéng)配置 (pèizhì)让 (ràng)每 (měi)一 (yī)个 (gè)孩子 (háizi)无论 (wúlùn)出身 (chūshēn)何处 (héchù)都 (dōu)能 (néng)享有 (xiǎngyǒu)普 (pǔ)惠 (huì)而 (ér)有 (yǒu)质量 (zhìliàng)的 (de)教育 (jiàoyù)是 (shì)现代 (xiàndài)文明 (wénmíng)社会 (shèhuì)义不容辞 (yìbùróngcí)的 (de)责任 (zérèn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 半岛[半島][bán đảo]Cấp: HSK 7–9bán đảo
- 半导体[半導體][bán đạo thể]Cấp: HSK 7–9chất bán dẫn
- 绊脚石[絆腳石][bận cước thạch]Cấp: HSK 7–9chướng ngại; vật cản; người cản đường
- 半径[半徑][bán kính]Cấp: HSK 7–9bán kính
- 伴侣[伴侶][bạn lứa]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; bạn đời; đối tác
- 办事处[辦事處][biện sự xử]Cấp: HSK 7–9văn phòng; cơ quan
- 导向[導向][đạo hướng]Cấp: HSK 7–9được định hướng tới; định hướng
- 潜能[潛能][tiềm năng]Cấp: HSK 7–9tiềm năng; khả năng ẩn giấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan