Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

出身

chūshēn
Nghĩa tiếng Việtsinh ra từ; đến từ; hoàn cảnh gia đình
Âm Hán Việtxuất thân
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sinh ra từ
  2. 2 đến từ
  3. 3 hoàn cảnh gia đình
  4. 4 nguồn gốc giai cấp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập