Houzii
← Từ điển
Từ ghép

义不容辞

Phồn thể: [義不容辭]
yìbùróngcí
Nghĩa tiếng Việtkhông thể chối từ mà không ô nhục (thành ngữ); nhiệm vụ không thể chối từ; trách nhiệm bắt buộc
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể chối từ mà không ô nhục (thành ngữ)
  2. 2 nhiệm vụ không thể chối từ
  3. 3 trách nhiệm bắt buộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập