Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
资源
Phồn thể: [資源]Nghĩa tiếng Việttài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
Âm Hán Việttư nguyên
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
- 2 nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 资源县[資源縣]huyện Ziyuan ở Quế Lâm 桂林 (Guìlín), Quảng Tây
- 地热资源[地熱資源]tài nguyên địa nhiệt
- 矿产资源[礦產資源]tài nguyên khoáng sản
- 人力资源[人力資源]nguồn nhân lực
- 统一资源[統一資源]tài nguyên thống nhất
- 土地资源[土地資源]tài nguyên đất đai
- 再生资源[再生資源]tài nguyên tái tạo
- 自然资源[自然資源]tài nguyên thiên nhiên
- 国土资源部[國土資源部]Bộ Tài nguyên và Đất đai, thành lập năm 1998
- 可再生资源[可再生資源]tài nguyên tái tạo
- 不可再生资源[不可再生資源]tài nguyên không tái tạo
- 统一资源定位[統一資源定位]định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Cấu trúc mục tiêu 旨在… / 以期… · Chính sách/Biện pháp + 旨在 + Mục tiêu cốt lõi,以期 + Kết quả kỳ vọngHSK 6
- Động từ chính sách 倡导 / 弥补 / 惠及 · 倡导 + Lối sống/Giá trị | 弥补 + 差距 / 不足 | 惠及 + 广大民众HSK 6
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9