Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

资源

Phồn thể: [資源]
zīyuán
Nghĩa tiếng Việttài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
Âm Hán Việttư nguyên
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
  2. 2 nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

资源

Phồn thể: [資源]
Zīyuán
Nghĩa tiếng Việthuyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林 (Guìlín), Quảng Tây
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Tư Nguyên ở Quế Lâm 桂林 (Guìlín), Quảng Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập