Houzii
← Từ điển
Từ ghép

统一资源定位

Phồn thể: [統一資源定位]
tǒngyìzīyuándìngwèi
Nghĩa tiếng Việtđịnh vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
  • 6 chữ
  • 48 nét