Từ ghép
统一资源定位符
Phồn thể: [統一資源定位符]Nghĩa
- 1 định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 资tài nguyên; vốn; cung cấpTrang chữ →
- 源gốc; rễ; nguồn gốcTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →
- 符dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệmTrang chữ →