Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国土资源部

Phồn thể: [國土資源部]
Guótǔ Zīyuánbù
Nghĩa tiếng ViệtBộ Tài nguyên và Đất đai, thành lập năm 1998
  • 5 chữ
  • 44 nét