Cấp: HSK 7–9Từ ghép
导向
Phồn thể: [導向]Nghĩa tiếng Việtđược định hướng tới; định hướng
Âm Hán Việtđạo hướng
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 được định hướng tới
- 2 định hướng
Câu ví dụ
- 非常赞同!同时在育人理念上,我们亟待破除单一应试评估导向的桎梏,真正做到尊重个体禀赋、激发学生的创新潜能。Rất tán thành! Đồng thời về quan niệm trồng người, chúng ta cần khẩn trương phá bỏ xiềng xích của định hướng đánh giá nặng tính thi cử đơn nhất, thực sự tôn trọng thiên tư cá nhân và khơi dậy tiềm năng sáng tạo của học sinh.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 半岛[半島][bán đảo]Cấp: HSK 7–9bán đảo
- 半导体[半導體][bán đạo thể]Cấp: HSK 7–9chất bán dẫn
- 绊脚石[絆腳石][bận cước thạch]Cấp: HSK 7–9chướng ngại; vật cản; người cản đường
- 半径[半徑][bán kính]Cấp: HSK 7–9bán kính
- 伴侣[伴侶][bạn lứa]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; bạn đời; đối tác
- 办事处[辦事處][biện sự xử]Cấp: HSK 7–9văn phòng; cơ quan
- 均衡[quân hành]Cấp: HSK 7–9bằng nhau; cân bằng; hài hòa
- 潜能[潛能][tiềm năng]Cấp: HSK 7–9tiềm năng; khả năng ẩn giấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan