Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

导向

Phồn thể: [導向]
dǎoxiàng
Nghĩa tiếng Việtđược định hướng tới; định hướng
Âm Hán Việtđạo hướng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 được định hướng tới
  2. 2 định hướng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập