Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

办事处

Phồn thể: [辦事處]
bànshìchù
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng; cơ quan
Âm Hán Việtbiện sự xử
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văn phòng
  2. 2 cơ quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập