Houzii
← Từ điển
Từ ghép

街道办事处

Phồn thể: [街道辦事處]
jiēdàobànshìchù
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng khu phố; cán bộ khu phố; một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên
  • 5 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văn phòng khu phố
  2. 2 cán bộ khu phố
  3. 3 một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập