Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

绊脚石

Phồn thể: [絆腳石]
bànjiǎoshí
Nghĩa tiếng Việtchướng ngại; vật cản; người cản đường
Âm Hán Việtbận cước thạch
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chướng ngại
  2. 2 vật cản
  3. 3 người cản đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập