Cấp: HSK 7–9Từ ghép
绊脚石
Phồn thể: [絆腳石]Nghĩa tiếng Việtchướng ngại; vật cản; người cản đường
Âm Hán Việtbận cước thạch
- 3 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chướng ngại
- 2 vật cản
- 3 người cản đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 半岛[半島][bán đảo]Cấp: HSK 7–9bán đảo
- 半导体[半導體][bán đạo thể]Cấp: HSK 7–9chất bán dẫn
- 半径[半徑][bán kính]Cấp: HSK 7–9bán kính
- 伴侣[伴侶][bạn lứa]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; bạn đời; đối tác
- 办事处[辦事處][biện sự xử]Cấp: HSK 7–9văn phòng; cơ quan
- 导向[導向][đạo hướng]Cấp: HSK 7–9được định hướng tới; định hướng
- 均衡[quân hành]Cấp: HSK 7–9bằng nhau; cân bằng; hài hòa
- 潜能[潛能][tiềm năng]Cấp: HSK 7–9tiềm năng; khả năng ẩn giấu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này