Từ ghép
联合国难民事务高级专员办事处
Phồn thể: [聯合國難民事務高級專員辦事處]Nghĩa
- 1 Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 级[cấp]cấp; hạng; bậcTrang chữ →
- 专cho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệtTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 处[xử]nơi; vị trí; chỗTrang chữ →