Houzii
← Từ điển
Từ ghép

均衡器

jūnhéngqì
Nghĩa tiếng Việtbộ cân bằng (điện tử, âm thanh)
  • 3 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ cân bằng (điện tử, âm thanh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập