Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

期盼

qīpàn
Nghĩa tiếng Việtmong đợi; chờ đợi
Âm Hán Việtkì phán
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mong đợi; chờ đợi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập