Từ ghép
愈发
Phồn thể: [愈發]Nghĩa
- 1 càng thêm
- 2 ngày càng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ chỉ mức độ tăng tiến 愈发 + Tính từ / Động từ tâm lý · Cùng với bối cảnh…, Chủ ngữ + 愈发 + 凸显 / 严峻 / 清晰 / 重要HSK 7–9
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6
- Giới từ nêu căn cứ trang trọng 鉴于 / 出于 · 鉴于 + Tình hình khách quan,Chủ ngữ + Đưa ra quyết định | 出于 + Mục đích/Động cơHSK 6