Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yù · yù

愈

Nghĩacàng...(càng...); hồi phục; chữa lành; biến thể của 愈 (yù); chữa lành
Bộ thủ心
Âm Hán Việtrủ
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yùÂm Hán Việt: rủcàng...(càng...); hồi phục; chữa lành
  • yùbiến thể của 愈 (yù); chữa lành

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 俞 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 俞

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.