Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

愈演愈烈

yùyǎnyùliè
Nghĩa tiếng Việtcàng lúc càng nghiêm trọng; vấn đề ngày càng căng thẳng
Âm Hán Việtrủ diễn rủ liệt
  • 4 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 càng lúc càng nghiêm trọng
  2. 2 vấn đề ngày càng căng thẳng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập