Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
愈
Nghĩa tiếng Việtcàng...(càng...); hồi phục; chữa lành
Âm Hán Việtrủ
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 càng...(càng...)
- 2 hồi phục
- 3 chữa lành
- 4 tốt hơn
Câu ví dụ
- 俊杰总监,近期利用人工智能合成虚假音视频进行诈骗的案件频发,虚假信息泛滥的态势愈发严峻。Giám đốc Tuấn Kiệt, gần đây các vụ án lợi dụng AI tổng hợp âm thanh, video giả để lừa đảo xảy ra liên tiếp, tình trạng thông tin giả mạo tràn lan ngày càng gay gắt.
- 随着数字经济成为全球增长的核心引擎,数据资源的战略价值愈发凸显。然而,系统漏洞频出、隐私泄露以及虚假信息泛滥等问题,也给各国国家安全与公民权益带来了严峻挑战。Cùng với việc kinh tế số trở thành động cơ tăng trưởng cốt lõi toàn cầu, giá trị chiến lược của tài nguyên dữ liệu ngày càng nổi bật. Tuy nhiên, các vấn đề như lỗ hổng hệ thống xuất hiện liên tiếp, rò rỉ quyền riêng tư và thông tin giả mạo tràn lan cũng đặt ra thách thức gay gắt cho an ninh quốc gia và quyền lợi công dân các nước.Từ trong câu:随着 (suízhe)数字 (shùzì)经济 (jīngjì)成为 (chéngwéi)全球 (quánqiú)增长 (zēngzhǎng)的 (de)核心 (héxīn)引擎 (yǐnqíng)数据 (shùjù)资源 (zīyuán)的 (de)战略 (zhànlüè)价值 (jiàzhí)愈发 (yùfā)凸显 (tūxiǎn)然而 (rán'ér)系统 (xìtǒng)漏洞 (lòudòng)频 (pín)出 (chū)隐私 (yǐnsī)泄露 (xièlòu)以及 (yǐjí)虚假 (xūjiǎ)信息 (xìnxī)泛滥 (fànlàn)等 (děng)问题 (wèntí)也 (yě)给 (gěi)各国 (gèguó)国家安全 (guójiā'ānquán)与 (yǔ)公民权 (gōngmínquán)益 (yì)带来 (dàilái)了 (le)严峻 (yánjùn)挑战 (tiǎozhàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 愈合[癒合][rủ hợp]Cấp: HSK 7–9(vết thương) lành lại
- 愈加[rủ gia]Cấp: HSK 7–9càng hơn; thậm chí hơn; hơn nữa
- 治愈[治癒][trị rủ]Cấp: HSK 7–9chữa khỏi; phục hồi sức khỏe; nâng cao tinh thần; ấm lòng
- 愈演愈烈[rủ diễn rủ liệt]Cấp: HSK 7–9càng lúc càng nghiêm trọng; vấn đề ngày càng căng thẳng
- 病愈[病癒]hồi phục (sau khi bệnh)
- 韩愈[韓愈]Hàn Dũ (768-824), nhà văn và nhà thơ triều Đường, người ủng hộ phong trào viết văn cổ điển 古文运动 (gǔwényùndòng) và trào lưu phục cổ 复古 (fùgǔ)
- 疗愈[療癒]chữa lành; liệu pháp
- 痊愈[痊癒]hồi phục hoàn toàn (sau bệnh hoặc chấn thương)
- 全愈biến thể của 痊愈 (quányù)
- 愈发[愈發]càng thêm; ngày càng
- 愈复[癒復]hồi phục (sau bệnh)
- 愈益ngày càng; càng ngày càng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6
- Phó từ chỉ mức độ tăng tiến 愈发 + Tính từ / Động từ tâm lý · Cùng với bối cảnh…, Chủ ngữ + 愈发 + 凸显 / 严峻 / 清晰 / 重要HSK 7–9
- Giới từ nêu căn cứ trang trọng 鉴于 / 出于 · 鉴于 + Tình hình khách quan,Chủ ngữ + Đưa ra quyết định | 出于 + Mục đích/Động cơHSK 6