Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
yù

愈

Nghĩa tiếng Việtcàng...(càng...); hồi phục; chữa lành
Âm Hán Việtrủ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 càng...(càng...)
  2. 2 hồi phục
  3. 3 chữa lành
  4. 4 tốt hơn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
yù

愈

Phồn thể: [癒]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 愈 (yù); chữa lành
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 愈 (yù)
  2. 2 chữa lành

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập