Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疗愈

Phồn thể: [療癒]
liáoyù
Nghĩa tiếng Việtchữa lành; liệu pháp
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chữa lành
  2. 2 liệu pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập