Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病愈

Phồn thể: [病癒]
bìngyù
Nghĩa tiếng Việthồi phục (sau khi bệnh)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 hồi phục (sau khi bệnh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập