Từ ghép
韩愈
Phồn thể: [韓愈]Nghĩa tiếng ViệtHàn Dũ (768-824), nhà văn và nhà thơ triều Đường, người ủng hộ phong trào viết văn cổ điển 古文运动 (gǔwényùndòng) và trào lưu phục cổ 复古 (fùgǔ)
- 2 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Hàn Dũ (768-824), nhà văn và nhà thơ triều Đường, người ủng hộ phong trào viết văn cổ điển 古文运动 (gǔwényùndòng) và trào lưu phục cổ 复古 (fùgǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.