Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

愈合

Phồn thể: [癒合]
yùhé
Nghĩa tiếng Việt(vết thương) lành lại
Âm Hán Việtrủ hợp
  • 2 chữ
  • 19 nét