Cấp: HSK 4Từ ghép
增长
Phồn thể: [增長]Nghĩa
- 1 tăng trưởng
- 2 tăng lên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 负增长[負增長]tăng trưởng âm; suy thoái kinh tế
- 增长率[增長率]tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
- 增长天[增長天]Tăng Trưởng Thiên (một trong Tứ Đại Thiên Vương)
- 经济增长[經濟增長]tăng trưởng kinh tế
- 经济增长率[經濟增長率]tỉ lệ tăng trưởng kinh tế
- 年均增长率[年均增長率]tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm
- 几何级数增长[幾何級數增長]tăng trưởng theo cấp số nhân
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 教育[giáo dục]Cấp: HSK 4giáo dục; dạy học
- 取得[thủ đắc]Cấp: HSK 4giành được; lấy được; đạt được
- 特点[特點][đặc điểm]Cấp: HSK 4đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này