Houzii
← Từ điển
Từ ghép

增长率

Phồn thể: [增長率]
zēngzhǎnglǜ
Nghĩa tiếng Việttỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập