Từ ghép
增长率
Phồn thể: [增長率]Nghĩa
- 1 tỷ lệ tăng trưởng (đặc biệt trong kinh tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.