Từ ghép
年均增长率
Phồn thể: [年均增長率]Nghĩa
- 1 tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.