Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经济增长

Phồn thể: [經濟增長]
jīngjìzēngzhǎng
Nghĩa tiếng Việttăng trưởng kinh tế
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tăng trưởng kinh tế

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập