Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曾几何时

Phồn thể: [曾幾何時]
céngjǐhéshí
Nghĩa tiếng Việtmới đây không lâu; trước đây không lâu; mọi người đều còn nhớ khi đó..
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mới đây không lâu
  2. 2 trước đây không lâu
  3. 3 mọi người đều còn nhớ khi đó..

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập