Chữ đơn
型
Nghĩa
- 1 khuôn
- 2 loại
- 3 phong cách
- 4 mô hình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大型[đại hình]Cấp: HSK 5lớn; quy mô lớn
- 类型[類型][loại hình]Cấp: HSK 5loại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu
- 小型[tiểu hình]Cấp: HSK 5quy mô nhỏ; kích thước nhỏ
- 新型[tân hình]Cấp: HSK 5loại mới; kiểu mới
- 典型[điển hình]Cấp: HSK 6hình mẫu; trường hợp điển hình; nguyên mẫu
- 模型[mô hình]Cấp: HSK 6mô hình; khuôn; mẫu
- 型号[型號][hình hiệu]Cấp: HSK 6mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)
- 血型[huyết hình]Cấp: HSK 6nhóm máu; loại máu
- 造型[tạo hình]Cấp: HSK 6tạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
- 成型[thành hình]Cấp: HSK 7–9được định hình; được hình thành
- 发型[髮型][phát hình]Cấp: HSK 7–9kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai
- 轻型[輕型][khinh hình]Cấp: HSK 7–9nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9
- Cấu trúc song hành văn viết 既…亦… · Chủ ngữ + 既 + Vế 1,亦 + Vế 2HSK 7–9
- Khung giới từ chiến lược 以…为契机 · Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấpHSK 7–9