Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

型

xíng
Nghĩa tiếng Việtkhuôn; loại; phong cách
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuôn
  2. 2 loại
  3. 3 phong cách
  4. 4 mô hình

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập