Cấp: HSK 6Từ ghép
型号
Phồn thể: [型號]Nghĩa tiếng Việtmẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)
Âm Hán Việthình hiệu
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)
- 2 loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này