Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

型号

Phồn thể: [型號]
xínghào
Nghĩa tiếng Việtmẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)
Âm Hán Việthình hiệu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)
  2. 2 loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập