Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

类型

Phồn thể: [類型]
lèixíng
Nghĩa tiếng Việtloại; kiểu; loại hình; (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu
Âm Hán Việtloại hình
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loại; kiểu; loại hình
  2. 2 (lập trình máy tính) kiểu dữ liệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập