Cấp: HSK 6Từ ghép
造型
Nghĩa tiếng Việttạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
Âm Hán Việttạo hình
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tạo mẫu; tạo hình
- 2 diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凹造型(khẩu ngữ) tạo dáng
- 摆造型[擺造型]tạo dáng (chụp ảnh)
- 造型师[造型師]nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình
- 造型蛋糕bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
- 造型服装[造型服裝]trang phục hóa trang
- 造型气球[造型氣球]nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay
- 造型跳伞[造型跳傘]nhảy dù đội hình
- 造型艺术[造型藝術]nghệ thuật thị giác
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này