Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

造型

zàoxíng
Nghĩa tiếng Việttạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
Âm Hán Việttạo hình
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tạo mẫu; tạo hình
  2. 2 diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập