Từ ghép
造型气球
Phồn thể: [造型氣球]Nghĩa
- 1 nghệ thuật tạo hình bóng bay
- 2 uốn bóng bay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.