Houzii
← Từ điển
Từ ghép

造型气球

Phồn thể: [造型氣球]
zàoxíngqìqiú
Nghĩa tiếng Việtnghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa