Từ ghép
造型师
Phồn thể: [造型師]Nghĩa tiếng Việtnhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà tạo mẫu (thời trang)
- 2 nhà thiết kế nhân vật hoạt hình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.