Từ ghép
对立面
Phồn thể: [對立面]Nghĩa tiếng Việtđối lập; phản nghĩa; bên đối diện (trong một cuộc xung đột)
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đối lập
- 2 phản nghĩa
- 3 bên đối diện (trong một cuộc xung đột)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.