Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

视为

Phồn thể: [視為]
shìwéi
Nghĩa tiếng Việtxem như; coi như; xem là
Âm Hán Việtthị vi
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem như
  2. 2 coi như
  3. 3 xem là
  4. 4 cho rằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập