Từ ghép
视为知己
Phồn thể: [視為知己]Nghĩa
- 1 xem ai đó như tri kỷ (thành ngữ); tin tưởng ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.