Houzii
← Từ điển
Từ ghép

视为知己

Phồn thể: [視為知己]
shìwéizhījǐ
Nghĩa tiếng Việtxem ai đó như tri kỷ (thành ngữ); tin tưởng ai đó
  • 4 chữ
  • 23 nét