Từ ghép
视为畏途
Phồn thể: [視為畏途]Nghĩa
- 1 xem như nguy hiểm (thành ngữ); sợ làm gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.