Chữ Hán
途
Nghĩacon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Bộ thủ辶
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- con đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 余
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 余
Từ có chữ này
- 前途Âm Hán Việt: tiền đồtriển vọng; tương lai; chặng đườngHSK 5
- 用途Âm Hán Việt: dụng đồcông dụng; ứng dụngHSK 5
- 长途Âm Hán Việt: trường đồđường dàiHSK 5
- 旅途Âm Hán Việt: lữ đồhành trình; chuyến điHSK 6
- 途径Âm Hán Việt: đồ kínhcách; phương pháp; kênhHSK 6
- 中途Âm Hán Việt: trung đồgiữa chừngHSK 7–9
- 沿途Âm Hán Việt: duyên đồdọc hai bên đường; dọc đườngHSK 7–9
- 路途Âm Hán Việt: lộ đồ(nghĩa đen và nghĩa bóng) con đường; lối điHSK 7–9
- 半途而废Âm Hán Việt: bán đồ nhi phếbỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thànhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.