Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

半途而废

Phồn thể: [半途而廢]
bàntú'érfèi
Nghĩa tiếng Việtbỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
Âm Hán Việtbán đồ nhi phế
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập