Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fèi · fèi

废

Nghĩabãi bỏ; từ bỏ; hủy bỏ; biến thể của 废 (fèi); tàn tật
Bộ thủ广
Âm Hán Việtphế
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fèiÂm Hán Việt: phếbãi bỏ; từ bỏ; hủy bỏ
  • fèibiến thể của 废 (fèi); tàn tật

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 发

  • Phần chỉ âm: 发

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.