Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
废
Phồn thể: [廢]Nghĩa tiếng Việtbãi bỏ; từ bỏ; hủy bỏ
Âm Hán Việtphế
- 1 chữ
- 8 nét
- 9 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bãi bỏ
- 2 từ bỏ
- 3 hủy bỏ
- 4 vứt bỏ
- 5 phế truất
- 6 loại bỏ
- 7 tàn tật
- 8 bị bỏ hoang
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 lãng phí
Câu ví dụ
- 地球上的每一个物种都是生态链中不可或缺的一环。然而,工业废气排放引发的温室效应,导致全球极端气候频发,严重威胁着许多动植物的生存。Mỗi một loài sinh vật trên Trái Đất đều là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi sinh thái. Tuy nhiên, hiệu ứng nhà kính do khí thải công nghiệp gây ra đã dẫn tới thời tiết cực đoan toàn cầu xảy ra thường xuyên, đe doạ nghiêm trọng sự sinh tồn của nhiều loài động thực vật.Từ trong câu:地球 (dìqiú)上 (shàng)的 (de)每 (měi)一 (yī)个 (gè)物种 (wùzhǒng)都 (dōu)是 (shì)生态 (shēngtài)链 (liàn)中 (zhōng)不可或缺 (bùkěhuòquē)的 (de)一 (yī)环 (huán)然而 (rán'ér)工业 (gōngyè)废气 (fèiqì)排放 (páifàng)引发 (yǐnfā)的 (de)温室效应 (wēnshìxiàoyìng)导致 (dǎozhì)全球 (quánqiú)极端 (jíduān)气候 (qìhòu)频发 (pínfā)严重 (yánzhòng)威胁 (wēixié)着 (zhe)许多 (xǔduō)动植物 (dòngzhíwù)的 (de)生存 (shēngcún)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 报废[報廢][báo phế]Cấp: HSK 7–9loại bỏ; xử lý (thứ gì đó hỏng hoặc không dùng được)
- 废除[廢除][phế trừ]Cấp: HSK 7–9bãi bỏ; phế trừ; bãi miễn
- 废话[廢話][phế thoại]Cấp: HSK 7–9vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa; Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)
- 废品[廢品][phế phẩm]Cấp: HSK 7–9sản phẩm lỗi; hàng loại hai; phế liệu
- 废弃[廢棄][phế khí]Cấp: HSK 7–9vứt bỏ; từ bỏ (cách cũ); làm cho vô hiệu lực
- 废物[廢物][phế vật]Cấp: HSK 7–9rác rưởi; vật liệu phế thải; người vô dụng
- 废墟[廢墟]Cấp: HSK 7–9tàn tích
- 颓废[頹廢]Cấp: HSK 7–9suy đồi; chán nản; trầm cảm
- 作废[作廢][tác phế]Cấp: HSK 7–9trở nên không hiệu lực; hủy bỏ; xóa
- 半途而废[半途而廢][bán đồ nhi phế]Cấp: HSK 7–9bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
- 废寝忘食[廢寢忘食]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việc
- 残废[殘廢]dị dạng; tàn tật
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường