Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
fèi

废

Phồn thể: [廢]
Nghĩa tiếng Việtbãi bỏ; từ bỏ; hủy bỏ
Âm Hán Việtphế
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 9 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bãi bỏ
  2. 2 từ bỏ
  3. 3 hủy bỏ
  4. 4 vứt bỏ
  5. 5 phế truất
  6. 6 loại bỏ
  7. 7 tàn tật
  8. 8 bị bỏ hoang
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 lãng phí

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
fèi

废

Phồn thể: [癈]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 废 (fèi); tàn tật
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 废 (fèi)
  2. 2 tàn tật

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập