Houzii
← Từ điển
Từ ghép

残废

Phồn thể: [殘廢]
cánfèi
Nghĩa tiếng Việtdị dạng; tàn tật
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dị dạng
  2. 2 tàn tật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập