Chữ Hán
残
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tànphá hủy; làm hỏng; tàn phá
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 歹 + 戋
- Phần chỉ nghĩa: 歹
- Phần chỉ âm: 戋
Từ có chữ này
- 残疾Âm Hán Việt: tàn tậttàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vậtHSK 6
- 伤残Âm Hán Việt: thương tàntàn tật; bị thương tật; què quặtHSK 7–9
- 凶残tàn bạoHSK 7–9
- 凶残Âm Hán Việt: hung tànman rợ; tàn ác; dữ dằnHSK 7–9
- 摧残tàn phá; hủy hoạiHSK 7–9
- 残忍Âm Hán Việt: tàn nhẫntàn nhẫn; độc ác; không thương tiếcHSK 7–9
- 残留Âm Hán Việt: tàn lưucòn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư; cặnHSK 7–9
- 残缺Âm Hán Việt: tàn khuyếthư hỏng nặng; vỡ vụnHSK 7–9
- 残酷Âm Hán Việt: tàn khốctàn nhẫn; sự tàn nhẫnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.