Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
cánquē

残缺

Phồn thể: [殘缺]
Nghĩa tiếng Việthư hỏng nặng; vỡ vụn
Âm Hán Việttàn khuyết
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa