Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
quē

缺

Nghĩasự thiếu; hụt; không đủ
Bộ thủ缶
Âm Hán Việtkhuyết
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • quēÂm Hán Việt: khuyếtsự thiếu; hụt; không đủ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 缶 + 夬

  • Phần chỉ nghĩa: 缶
  • Phần chỉ âm: 夬

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.