Cấp: HSK 4Chữ đơn
缺
Nghĩa tiếng Việtsự thiếu; hụt; không đủ
Âm Hán Việtkhuyết
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sự thiếu
- 2 hụt
- 3 không đủ
- 4 vị trí trống
- 5 thiếu hụt
Câu ví dụ
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 缺点[缺點][khuyết điểm]Cấp: HSK 4điểm yếu; lỗi; khuyết điểm
- 缺少[khuyết thiểu]Cấp: HSK 4thiếu; sự thiếu hụt; thâm hụt
- 缺乏[khuyết phạp]Cấp: HSK 5thiếu; không đủ
- 短缺[đoản khuyết]Cấp: HSK 6sự thiếu hụt
- 缺陷[khuyết hãm]Cấp: HSK 6khuyết điểm; thiếu sót
- 残缺[殘缺][tàn khuyết]Cấp: HSK 7–9hư hỏng nặng; vỡ vụn
- 紧缺[緊缺][khẩn khuyết]Cấp: HSK 7–9thiếu hụt; khan hiếm
- 欠缺[khiếm khuyết]Cấp: HSK 7–9thiếu hụt; sơ hở; sự thiếu hụt
- 缺口[khuyết khẩu]Cấp: HSK 7–9mẻ; vết mẻ; khoảng trống
- 缺失[khuyết thất]Cấp: HSK 7–9thiếu; sự thiếu hụt; khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết; bị thiếu; thiếu
- 缺席[khuyết tịch]Cấp: HSK 7–9vắng mặt
- 不可或缺[bất khả hoặc khuyết]Cấp: HSK 7–9cần thiết; không thể thiếu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 笨[bổn]Cấp: HSK 4ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Thành ngữ nghị luận 不可或缺 (không thể thiếu) · Đóng vai trò是 + 不可或缺的 + Danh từ | Trong lĩnh vực…, A + 不可或缺HSK 7–9
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Liên từ giả định nhượng bộ 纵然 / 哪怕 · 纵然 / 哪怕 + Giả định cực đoan,也 / 仍 + Kết quả không đổiHSK 6
- Liên từ giả định trang trọng 倘若…便… · 倘若 + Mệnh đề giả định,便 / 则 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9