Cấp: HSK 6Từ ghép
缺陷
Nghĩa
- 1 khuyết điểm; thiếu sót
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 悲剧缺陷[悲劇缺陷]thiếu sót bi kịch (khái niệm hamartia của Aristotle)
- 出生缺陷khuyết tật bẩm sinh
- 言语缺陷[言語缺陷]khuyết tật lời nói
- 语言缺陷[語言缺陷]khuyết tật ngôn ngữ
- 先天性缺陷dị tật bẩm sinh
- 人类免疫缺陷病毒[人類免疫缺陷病毒]virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
- 注意力缺陷多动症[注意力缺陷多動症]rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
- 注意力缺陷过动症[注意力缺陷過動症]rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này