Từ ghép
人类免疫缺陷病毒
Phồn thể: [人類免疫缺陷病毒]Nghĩa
- 1 virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 类[loại]loại; kiểu; lớpTrang chữ →
- 免[miễn]miễn cho ai; miễn giảm; cách chứcTrang chữ →
- 疫(hình thức kết hợp) dịch bệnh; bệnh dịchTrang chữ →
- 缺[khuyết]sự thiếu; hụt; không đủTrang chữ →
- 陷[hãm]cạm bẫy; bẫy; mắc kẹtTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →