Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人类免疫缺陷病毒

Phồn thể: [人類免疫缺陷病毒]
rénlèimiǎnyìquēxiànbìngdú
Nghĩa tiếng Việtvirus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
  • 8 chữ
  • 66 nét